XSMN Thứ 7 ngày 20/04/2024

Tỉnh TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
597474
765578
911899
271154
G1
88161
36734
39052
89532
G2
55121
11592
61173
36843
G3
65794
20437
97977
54431
34337
19070
48928
39716
G4
46650
96101
52950
59499
72666
74982
38377
83153
36057
05245
71222
56942
96851
32233
48868
72776
31013
84062
65838
83704
47197
87608
22870
94632
63082
31680
54883
59307
G5
7251
3478
5559
9248
G6
1846
7012
5636
5749
5484
9607
6687
7490
8413
5138
8801
1977
G7
718
224
816
120
G8
40
56
79
74
Đầu TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 01 07 04 08,07,01
1 12,18 - 13,16 16
2 21 22,24 - 28,20
3 37,36 34,31,33 37,38 32,38
4 46,40 45,42,49 - 43,48
5 50,51 53,57,51,56 52,59 54
6 61,66 - 68,62 -
7 77,74 77,78 73,70,76,79 70,77,74
8 82 84 87 82,80,83
9 94,99 92 97,90,99 -

XSMN Thứ 7 ngày 13/04/2024

Tỉnh TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
309125
569704
338795
282175
G1
65226
65753
21360
66351
G2
44565
10854
35705
59938
G3
51613
86409
89808
65235
82871
88716
29616
97767
G4
61116
29576
42413
37115
29242
96636
38806
66023
00455
27663
11808
51920
09742
23419
54963
10019
05527
62704
40164
98768
95100
78008
77319
22015
91623
53666
18511
31915
G5
5714
4109
7636
6713
G6
8198
4977
8302
1392
0560
5778
1051
8499
0462
5973
6277
3360
G7
974
800
368
340
G8
70
40
72
09
Đầu TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 09,06,02 08,09,00,04 05,04,00 08,09
1 13,16,15,14 19 16,19 16,19,15,11,13
2 26,25 23,20 27 23
3 36 35 36 38
4 42 42,40 - 40
5 - 53,54,55 51 51
6 65 63,60 60,63,64,68,62 67,66,60
7 76,77,74,70 78 71,72 73,77,75
8 - - - -
9 98 92 99,95 -

XSMN Thứ 7 ngày 06/04/2024

Tỉnh TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
193631
522519
766671
970856
G1
93846
86352
27606
01145
G2
78420
58950
35665
13064
G3
43280
02985
78642
20985
95257
06364
69431
30679
G4
92758
57975
23937
88844
21611
15158
25460
58946
58108
76959
92181
41257
93875
44812
04675
17107
44168
51508
55643
01531
51330
83752
96341
51505
62116
33665
78124
65630
G5
3772
3383
9597
6705
G6
0092
9586
2241
8294
4262
1335
4179
4679
7367
1590
4393
1640
G7
127
446
721
681
G8
91
81
03
92
Đầu TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 - 08 06,07,08,03 05
1 11 12,19 - 16
2 20,27 - 21 24
3 37,31 35 31,30 31,30
4 46,44,41 42,46 43 45,41,40
5 58 52,50,59,57 57 52,56
6 60 62 65,64,68,67 64,65
7 75,72 75 75,79,71 79
8 80,85,86 85,81,83 - 81
9 92,91 94 97 90,93,92

XSMN Thứ 7 ngày 30/03/2024

Tỉnh TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
379085
565625
479937
378947
G1
93533
17584
02439
42046
G2
88487
45026
92067
07838
G3
95342
22890
72684
36600
70047
12872
11254
20733
G4
93745
96649
94079
73388
81773
64508
48980
14979
09493
30076
90293
67243
78572
11717
29106
76263
20182
08970
61808
80051
91742
80945
91961
56360
37093
03631
59727
34193
G5
0884
8873
1341
7150
G6
2230
7785
5399
9738
4040
0424
0531
6669
2335
8382
9789
0065
G7
049
203
662
943
G8
59
56
10
89
Đầu TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 08 00,03 06,08 -
1 - 17 10 -
2 - 26,24,25 - 27
3 33,30 38 39,31,35,37 38,33,31
4 42,45,49 43,40 47,42,41 46,45,43,47
5 59 56 51 54,50
6 - - 67,63,69,62 61,60,65
7 79,73 79,76,72,73 72,70 -
8 87,88,80,84,85 84 82 82,89
9 90,99 93 - 93

XSMN Thứ 7 ngày 23/03/2024

Tỉnh TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
232734
706387
940395
953928
G1
93961
11432
81175
76476
G2
59499
18522
11666
42750
G3
84240
12643
42132
04321
69814
86546
85363
30668
G4
98015
70263
41836
61686
99381
43950
26564
92127
85779
15239
54189
91404
59544
26877
56218
35479
75861
36616
39531
07875
02078
42347
21621
56721
19586
00085
66300
30831
G5
6014
5192
1539
7771
G6
0196
1293
9725
9654
7497
7772
8740
9909
6898
0933
4669
3201
G7
170
347
077
263
G8
67
39
51
18
Đầu TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 - 04 09 00,01
1 15,14 - 14,18,16 18
2 25 22,21,27 - 21,28
3 36,34 32,39 31,39 31,33
4 40,43 44,47 46,40 47
5 50 54 51 50
6 61,63,64,67 - 66,61 63,68,69
7 70 79,77,72 75,79,78,77 76,71
8 86,81 89,87 - 86,85
9 99,96,93 92,97 98,95 -

XSMN Thứ 7 ngày 16/03/2024

Tỉnh TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
174016
879406
111359
468109
G1
02929
07272
84363
89395
G2
71480
86078
75762
26909
G3
74688
17950
38130
15041
92066
79570
88162
65400
G4
37546
56246
24408
69577
17437
91920
37870
46889
93468
91941
53737
98793
89750
36900
87996
28642
85912
73482
88953
73412
49814
47721
75206
80961
81607
99898
81665
93234
G5
3208
7586
9868
4148
G6
9995
1374
5946
3337
7935
2687
4347
6156
9574
0232
7578
7410
G7
557
593
859
538
G8
00
90
54
13
Đầu TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 08,00 00,06 - 09,00,06,07
1 16 - 12,14 10,13
2 29,20 - - 21
3 37 30,37,35 - 34,32,38
4 46 41 42,47 48
5 50,57 50 53,56,59,54 -
6 - 68 63,62,66,68 62,61,65
7 77,70,74 72,78 70,74 78
8 80,88 89,86,87 82 -
9 95 93,90 96 95,98

XSMN Thứ 7 ngày 09/03/2024

Tỉnh TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
211356
349403
279102
961453
G1
98110
18730
75736
24566
G2
54895
16876
41420
68253
G3
60189
90077
55435
87645
13799
41955
00223
87008
G4
09048
55172
44956
55634
55046
24649
27462
67880
20115
24735
87751
86412
54277
65961
93368
72695
46686
88233
48772
24277
58979
03707
25096
38255
48568
62208
02868
46717
G5
5655
7344
7565
9057
G6
4346
1048
4075
6008
7853
6654
2597
3925
6979
1617
1078
5919
G7
529
639
329
630
G8
95
62
53
91
Đầu TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 - 08,03 02 08,07
1 10 15,12 - 17,19
2 29 - 20,25,29 23
3 34 30,35,39 36,33 30
4 48,46,49 45,44 - -
5 56,55 51,53,54 55,53 53,55,57
6 62 61,62 68,65 66,68
7 77,72,75 76,77 72,77,79 78
8 89 80 86 -
9 95 - 99,95,97 96,91

XSMN Thứ 7 ngày 02/03/2024

Tỉnh TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
830049
781762
056888
119818
G1
92132
14533
93070
29978
G2
54610
30187
51706
90450
G3
77900
51081
44859
42928
13668
26433
52912
32870
G4
12392
95426
89142
43291
94523
93049
74332
93173
49558
51995
43373
11907
70544
09985
39438
34381
04570
88385
03598
46116
96524
98839
28676
86832
22650
72383
96740
29317
G5
3502
4946
8404
4171
G6
5917
9212
8310
0844
4040
4143
6385
2452
0350
5335
6907
4641
G7
041
015
052
790
G8
09
27
01
16
Đầu TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 00,02,09 07 06,04,01 07
1 10,17,12 15 16 12,17,16,18
2 26,23 28,27 24 -
3 32 33 33,38 39,32,35
4 42,49,41 44,46,40,43 - 40,41
5 - 59,58 52,50 50
6 - 62 68 -
7 - 73 70 78,70,76,71
8 81 87,85 81,85,88 83
9 92,91 95 98 90

XSMN Thứ 7 ngày 24/02/2024

Tỉnh TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
034241
565972
029267
054003
G1
11646
80861
34246
97770
G2
93320
97168
89537
27820
G3
04848
20509
48459
15844
34971
64743
91285
97811
G4
90688
99424
84676
94219
18562
16630
74307
41733
06052
14797
55676
99344
19928
10204
56618
14867
18481
68416
97439
63389
44460
72257
33631
66813
44675
69919
90344
35301
G5
8735
0682
6561
4583
G6
4807
3530
9315
8865
5001
9760
5760
1150
1754
7433
1735
8628
G7
171
416
335
251
G8
24
93
03
96
Đầu TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 09,07 04,01 03 01,03
1 19,15 16 18,16 11,13,19
2 20,24 28 - 20,28
3 30,35 33 37,39,35 31,33,35
4 46,48,41 44 46,43 44
5 - 59,52 50,54 57,51
6 62 61,68,65,60 67,60,61 -
7 76,71 76,72 71 70,75
8 88 82 81,89 85,83
9 - 97,93 - 96

XSMN Thứ 7 ngày 17/02/2024

Tỉnh TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
179627
292377
284420
340046
G1
84332
82418
80931
09580
G2
01177
58539
74862
61259
G3
32715
96871
85297
30867
81330
44869
35047
95542
G4
16351
67135
36176
92097
62601
19208
27132
28022
40464
06970
95652
82812
51140
82636
60949
24270
91863
72144
18880
17526
31890
81028
82972
05006
62816
84346
57290
15455
G5
9606
1990
6442
1539
G6
8723
9695
0750
0113
9613
5405
3368
6797
8994
8066
9247
1822
G7
900
987
604
932
G8
37
38
40
93
Đầu TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 01,08,06,00 05 04 06
1 15 18,12,13 - 16
2 23,27 22 26,20 28,22
3 32,35,37 39,36,38 31,30 39,32
4 - 40 49,44,42,40 47,42,46
5 51,50 52 - 59,55
6 - 67,64 62,69,63,68 66
7 77,71,76 70,77 70 72
8 - 87 80 80
9 97,95 97,90 90,97,94 90,93

Thông tin kết quả xổ số kiến thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng:

– Thứ Hai: TP.HCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm: Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TP.HCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
– Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h15 hàng ngày

2. Cơ cấu giải thưởng:

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Hạng giải Trùng Giá trị mỗi giải Số lượng
Giải đặc biệt 6 số 2.000.000.000 đ 1
Giải nhất 5 số 30.000.000 đ 10
Giải nhì 5 số 15.000.000 đ 10
Giải ba 5 số 10.000.000 đ 20
Giải tư 5 số 3.000.000 70
Giải năm 4 số 1.000.000 100
Giải sáu 4 số 400.000 đ 300
Giải bảy 3 số 200.000 đ 1.000
Giải tám 2 số 100.000 đ 10.000