XSMT Thứ 5 ngày 16/05/2024

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ĐB
229333
810920
843919
G1
58606
29794
37910
G2
18448
91501
71855
G3
79283
03641
98484
00370
61783
14335
G4
00875
72944
15426
45424
37476
63152
80669
15651
23472
18971
32059
74188
16948
72413
34502
13226
60662
35486
00492
29885
61608
G5
6066
6363
1492
G6
5523
8800
4872
4315
6049
7073
9249
8649
5274
G7
356
001
868
G8
56
33
53
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 06,00 01 02,08
1 - 13,15 10,19
2 26,24,23 20 26
3 33 33 35
4 48,41,44 48,49 49
5 52,56 51,59 55,53
6 69,66 63 62,68
7 75,76,72 70,72,71,73 74
8 83 84,88 83,86,85
9 - 94 92

XSMT Thứ 5 ngày 09/05/2024

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ĐB
051442
827848
592097
G1
88904
57925
90900
G2
23277
94889
28471
G3
88414
01286
61611
65958
51368
54267
G4
24812
01274
56360
16754
69700
66163
34906
14351
50162
07428
52648
43297
22802
60751
12815
16997
12581
53627
67846
92492
23085
G5
3793
4986
6803
G6
9910
0909
0857
2414
7327
1503
5404
1700
1800
G7
833
110
527
G8
37
96
14
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04,00,06,09 02,03 00,03,04
1 14,12,10 11,14,10 15,14
2 - 25,28,27 27
3 33,37 - -
4 42 48 46
5 54,57 58,51 -
6 60,63 62 68,67
7 77,74 - 71
8 86 89,86 81,85
9 93 97,96 97,92

XSMT Thứ 5 ngày 02/05/2024

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ĐB
517422
896991
249510
G1
60719
04420
68060
G2
93687
68536
78617
G3
62689
36338
07877
52130
34937
44138
G4
77545
11881
23755
57082
84392
85735
37917
78932
97133
64538
42081
62205
43327
89854
14340
06017
72466
10623
52914
21495
97732
G5
3343
8080
3717
G6
7250
9879
7905
7553
1976
2454
3404
8229
7849
G7
676
332
854
G8
09
67
65
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05,09 05 04
1 19,17 - 17,14,10
2 22 20,27 23,29
3 38,35 36,30,32,33,38 37,38,32
4 45,43 - 40,49
5 55,50 54,53 54
6 - 67 60,66,65
7 79,76 77,76 -
8 87,89,81,82 81,80 -
9 92 91 95

XSMT Thứ 5 ngày 25/04/2024

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ĐB
288648
126179
137522
G1
16539
10558
15447
G2
94393
37937
41964
G3
07704
72501
51223
05852
45842
03050
G4
62990
97757
43117
51659
47174
19987
20573
28386
84177
24486
48035
39148
15875
77248
69064
61452
76676
47680
76922
32246
52555
G5
4623
8675
3792
G6
5186
3211
7358
0371
7029
2408
0986
2003
4671
G7
288
081
707
G8
98
60
81
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04,01 08 03,07
1 17,11 - -
2 23 23,29 22
3 39 37,35 -
4 48 48 47,42,46
5 57,59,58 58,52 50,52,55
6 - 60 64
7 74,73 77,75,71,79 76,71
8 87,86,88 86,81 80,86,81
9 93,90,98 - 92

XSMT Thứ 5 ngày 18/04/2024

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ĐB
645366
998654
559649
G1
84329
74485
20204
G2
06731
70113
74516
G3
43212
33240
47089
26564
17987
58318
G4
14184
36074
39297
25331
03336
60411
92149
72415
48655
84171
65699
14118
82030
35618
26245
43567
92375
81332
28233
71551
86623
G5
9579
1003
0246
G6
5115
3631
9334
3078
6531
5101
6008
3529
6495
G7
493
807
016
G8
25
64
17
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 - 03,01,07 04,08
1 12,11,15 13,15,18 16,18,17
2 29,25 - 23,29
3 31,36,34 30,31 32,33
4 40,49 - 45,46,49
5 - 55,54 51
6 66 64 67
7 74,79 71,78 75
8 84 85,89 87
9 97,93 99 95

XSMT Thứ 5 ngày 11/04/2024

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ĐB
413781
833501
597576
G1
09089
16945
61314
G2
19714
60605
50938
G3
93435
53438
73223
32330
76751
47916
G4
26779
14682
33233
61033
17099
83483
16241
69090
25712
15836
37219
14522
39031
96166
70438
67352
99590
10561
61055
50332
93997
G5
5765
8816
9215
G6
0168
2812
0482
3913
4239
4890
6841
1420
2442
G7
178
612
421
G8
40
84
50
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 - 05,01 -
1 14,12 12,19,16,13 14,16,15
2 - 23,22 20,21
3 35,38,33 30,36,31,39 38,32
4 41,40 45 41,42
5 - - 51,52,55,50
6 65,68 66 61
7 79,78 - 76
8 89,82,83,81 84 -
9 99 90 90,97

XSMT Thứ 5 ngày 04/04/2024

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ĐB
217426
184007
610560
G1
73965
64054
19466
G2
13620
56873
27862
G3
45206
49292
68204
56106
25568
72452
G4
39118
59460
67627
81154
30934
87871
28260
37937
04185
18763
31771
59383
13425
21594
76739
66768
96024
35780
49429
23121
00044
G5
5660
3795
7751
G6
9383
0006
8297
9366
1791
6843
7054
7369
0722
G7
939
328
722
G8
41
82
23
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 06 04,06,07 -
1 18 - -
2 20,27,26 25,28 24,29,21,22,23
3 34,39 37 39
4 41 43 44
5 54 54 52,51,54
6 65,60 63,66 66,62,68,69,60
7 71 73,71 -
8 83 85,83,82 80
9 92,97 94,95,91 -

XSMT Thứ 5 ngày 28/03/2024

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ĐB
315683
900167
447955
G1
47528
08080
01239
G2
55250
93710
60951
G3
58560
79183
00477
94856
66627
59439
G4
42052
83847
57948
32345
23679
83723
23086
86868
45508
73473
13638
85074
90666
41477
37627
85555
10913
71049
47802
66685
73775
G5
7583
4547
5662
G6
3071
2578
7629
3965
5577
4388
5223
6944
3345
G7
559
502
119
G8
93
33
56
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 - 08,02 02
1 - 10 13,19
2 28,23,29 - 27,23
3 - 38,33 39
4 47,48,45 47 49,44,45
5 50,52,59 56 51,55,56
6 60 68,66,65,67 62
7 79,71,78 77,73,74 75
8 83,86 80,88 85
9 93 - -

XSMT Thứ 5 ngày 21/03/2024

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ĐB
666069
129129
882454
G1
79228
54207
29486
G2
37642
52655
05509
G3
97641
40616
18572
10979
14063
84170
G4
23750
89687
81470
59966
35453
25920
07042
40871
83806
67194
29760
78775
36925
26560
18259
41260
30755
30034
41296
63840
29042
G5
7877
8469
5935
G6
0943
6653
5909
9211
2908
0443
7054
7861
7316
G7
800
857
328
G8
65
37
87
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09,00 07,06,08 09
1 16 11 16
2 28,20 25,29 28
3 - 37 34,35
4 42,41,43 43 40,42
5 50,53 55,57 59,55,54
6 66,65,69 60,69 63,60,61
7 70,77 72,79,71,75 70
8 87 - 86,87
9 - 94 96

XSMT Thứ 5 ngày 14/03/2024

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ĐB
849263
596178
399171
G1
30935
29043
86391
G2
38963
32011
64709
G3
84726
23878
50307
10258
24496
83458
G4
19957
39711
03292
52230
12575
11140
13591
37933
18195
83905
14595
11730
65680
49057
51612
33282
45390
71623
95356
57612
15173
G5
2994
9846
5101
G6
5567
5454
4818
4938
2488
7733
2552
6620
9737
G7
197
438
516
G8
07
34
49
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 07,05 09,01
1 11,18 11 12,16
2 26 - 23,20
3 35,30 33,30,38,34 37
4 40 43,46 49
5 57,54 58,57 58,56,52
6 63,67 - -
7 78,75 78 73,71
8 - 80,88 82
9 92,91,94,97 95 91,96,90

Thông tin kết quả xổ số kiến thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng:

– Thứ Hai: Phú Yên – TT.Huế
– Thứ Ba: Quảng Nam – Đắk Lắk
– Thứ Tư: Khánh Hòa – Đà Nẵng
– Thứ Năm: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị
– Thứ Sáu: Gia Lai – Ninh Thuận
– Thứ Bảy: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông
– Chủ Nhật: Khánh Hòa – Kon Tum
– Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày

2. Cơ cấu giải thưởng:

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải Đặc Biệt đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Hạng giải Trùng Giá trị mỗi giải Số lượng
Giải đặc biệt 6 số 2.000.000.000 đ 1
Giải nhất 5 số 30.000.000 đ 10
Giải nhì 5 số 15.000.000 đ 10
Giải ba 5 số 10.000.000 đ 20
Giải tư 5 số 3.000.000 70
Giải năm 4 số 1.000.000 100
Giải sáu 4 số 400.000 đ 300
Giải bảy 3 số 200.000 đ 1.000
Giải tám 2 số 100.000 đ 10.000