XSMT Thứ 7 ngày 20/04/2024

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB
942256
022733
525010
G1
42351
35946
00514
G2
78868
02873
41354
G3
75761
47764
47928
42735
85276
21547
G4
47620
76454
39179
44220
38791
09159
33140
95504
05196
06192
31570
94654
98251
26004
85274
70682
63567
71423
59440
16851
25026
G5
8017
6833
9099
G6
9223
6301
9480
4834
7128
4367
4317
4393
1638
G7
120
567
094
G8
76
76
52
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 04 -
1 17 - 14,17,10
2 20,23 28 23,26
3 - 35,33,34 38
4 40 46 47,40
5 51,54,59,56 54,51 54,51,52
6 68,61,64 67 67
7 79,76 73,70,76 76,74
8 80 - 82
9 91 96,92 99,93,94

XSMT Thứ 7 ngày 13/04/2024

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB
590891
091461
768029
G1
36140
45983
98417
G2
31258
68854
21369
G3
85278
18495
07050
77694
49041
00709
G4
13233
59832
80167
73909
89459
08644
02709
49290
29174
74093
00065
25649
76579
19559
84906
86500
01257
33748
84482
65517
87932
G5
8115
7260
7896
G6
8695
1110
7886
9258
6818
3554
8109
7776
6870
G7
284
543
543
G8
15
33
95
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 - 09,06,00
1 15,10 18 17
2 - - 29
3 33,32 33 32
4 40,44 49,43 41,48,43
5 58,59 54,50,59,58 57
6 67 65,60,61 69
7 78 74,79 76,70
8 86,84 83 82
9 95,91 94,90,93 96,95

XSMT Thứ 7 ngày 06/04/2024

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB
249316
181411
690805
G1
68799
61401
43448
G2
70715
15101
36732
G3
81924
37244
09805
53094
77258
33042
G4
64953
13815
67316
57299
41147
97574
98027
36960
72336
75873
07260
84750
17674
80805
17125
01337
73296
45488
36500
23617
59222
G5
0885
2391
6448
G6
3901
0674
1813
0118
9356
0935
4182
9995
2808
G7
380
321
508
G8
04
38
93
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01,04 01,05 00,08,05
1 15,16,13 18,11 17
2 24,27 21 25,22
3 - 36,35,38 32,37
4 44,47 - 48,42
5 53 50,56 58
6 - 60 -
7 74 73,74 -
8 85,80 - 88,82
9 99 94,91 96,95,93

XSMT Thứ 7 ngày 30/03/2024

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB
082493
660752
066786
G1
48006
27290
99067
G2
48131
40721
54921
G3
75373
10690
78570
67408
23957
32521
G4
15934
00559
95993
60298
72606
51788
08333
50640
04974
82750
37466
38407
04054
59383
75659
77652
68756
15076
60093
70912
52074
G5
3716
9758
8674
G6
1684
8873
4175
6860
5479
3111
3005
7205
1719
G7
242
857
372
G8
09
08
26
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06,09 08,07 05
1 16 11 12,19
2 - 21 21,26
3 31,34,33 - -
4 42 40 -
5 59 50,54,58,57,52 57,59,52,56
6 - 66,60 67
7 73,75 70,74,79 76,74,72
8 88,84 83 86
9 90,93,98 90 93

XSMT Thứ 7 ngày 23/03/2024

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB
623653
805911
460764
G1
18949
51220
66306
G2
03724
80156
73279
G3
05823
88295
23791
92839
86823
71102
G4
02125
19644
13219
28207
12325
54522
83429
46948
63905
36577
57141
64440
56390
72249
36704
78947
02264
27521
07642
71982
09349
G5
6173
6034
1227
G6
2746
7820
6665
3168
5867
3601
6918
6613
2066
G7
807
593
202
G8
88
30
01
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07 05,01 06,02,04,01
1 19 11 18,13
2 24,23,25,22,29,20 20 23,21,27
3 - 39,34,30 -
4 49,44,46 48,41,40,49 47,42,49
5 53 56 -
6 65 68,67 64,66
7 73 77 79
8 88 - 82
9 95 91,90,93 -

XSMT Thứ 7 ngày 16/03/2024

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB
864903
483597
674052
G1
50503
76682
67384
G2
92703
60514
04690
G3
03786
51207
99906
92117
39175
72498
G4
08635
92435
38285
45799
62002
60174
39406
44038
76802
75927
39312
13921
90233
05007
85932
37441
04138
17970
70920
46902
51752
G5
0451
4989
3084
G6
6364
4277
6386
1223
1668
6186
3620
8119
9715
G7
958
170
423
G8
25
03
48
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03,07,02,06 06,02,07,03 02
1 - 14,17,12 19,15
2 25 27,21,23 20,23
3 35 38,33 32,38
4 - - 41,48
5 51,58 - 52
6 64 68 -
7 74,77 70 75,70
8 86,85 82,89,86 84
9 99 97 90,98

XSMT Thứ 7 ngày 09/03/2024

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB
930105
695725
739828
G1
50990
19672
36821
G2
80079
30977
84578
G3
23724
86337
27289
29862
22290
97645
G4
16817
96830
43909
85198
55881
90880
17779
68312
86717
36336
71929
26620
28520
79410
99660
68584
64337
96844
76545
57730
31020
G5
6602
7731
8329
G6
7224
2602
8085
3216
2621
2292
2170
3776
4619
G7
269
143
408
G8
67
18
28
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09,02,05 - 08
1 17 12,17,10,16,18 19
2 24 29,20,21,25 21,20,29,28
3 37,30 36,31 37,30
4 - 43 45,44
5 - - -
6 69,67 62 60
7 79 72,77 78,70,76
8 81,80,85 89 84
9 90,98 92 90

XSMT Thứ 7 ngày 02/03/2024

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB
147917
049669
462239
G1
21866
81455
57104
G2
14909
04352
20980
G3
74762
61079
49046
15194
72641
07534
G4
29181
47508
66597
56254
29789
92631
85358
07644
00463
60372
52340
02527
57237
68164
33089
16447
03758
38109
11620
17130
27004
G5
2457
2764
1520
G6
0055
8007
3677
1856
5781
5708
5797
6611
4946
G7
038
394
706
G8
36
06
21
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09,08,07 08,06 04,09,06
1 17 - 11
2 - 27 20,21
3 31,38,36 37 34,30,39
4 - 46,44,40 41,47,46
5 54,58,57,55 55,52,56 58
6 66,62 63,64,69 -
7 79,77 72 -
8 81,89 81 80,89
9 97 94 97

XSMT Thứ 7 ngày 24/02/2024

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB
289733
685811
744897
G1
62807
41327
24657
G2
21223
23984
32098
G3
12091
45844
52291
21907
38128
96968
G4
56139
98356
39125
80475
29906
17147
30204
21646
18175
05854
82982
46517
75379
79204
60819
78563
04257
36681
83929
35158
46257
G5
0165
3276
0446
G6
5552
1363
7454
4582
0485
7876
6269
3687
9260
G7
652
555
997
G8
25
30
76
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07,06,04 07,04 -
1 - 17,11 19
2 23,25 27 28,29
3 39,33 30 -
4 44,47 46 46
5 56,52,54 54,55 57,58
6 65,63 - 68,63,69,60
7 75 75,79,76 76
8 - 84,82,85 81,87
9 91 91 98,97

XSMT Thứ 7 ngày 17/02/2024

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB
837214
454548
535342
G1
24020
99093
91551
G2
94099
77794
25759
G3
62690
99815
66986
64467
32523
25706
G4
01988
09208
51387
02910
43344
04979
48465
58810
83101
43013
32170
92603
19549
78264
97981
60892
33754
22541
91254
76546
09113
G5
8649
6185
3712
G6
8377
9081
7147
2884
1449
4505
3525
1981
2715
G7
173
214
062
G8
23
04
46
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 08 01,03,05,04 06
1 15,10,14 10,13,14 13,12,15
2 20,23 - 23,25
3 - - -
4 44,49,47 49,48 41,46,42
5 - - 51,59,54
6 65 67,64 62
7 79,77,73 70 -
8 88,87,81 86,85,84 81
9 99,90 93,94 92

Thông tin kết quả xổ số kiến thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng:

– Thứ Hai: Phú Yên – TT.Huế
– Thứ Ba: Quảng Nam – Đắk Lắk
– Thứ Tư: Khánh Hòa – Đà Nẵng
– Thứ Năm: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị
– Thứ Sáu: Gia Lai – Ninh Thuận
– Thứ Bảy: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông
– Chủ Nhật: Khánh Hòa – Kon Tum
– Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày

2. Cơ cấu giải thưởng:

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải Đặc Biệt đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Hạng giải Trùng Giá trị mỗi giải Số lượng
Giải đặc biệt 6 số 2.000.000.000 đ 1
Giải nhất 5 số 30.000.000 đ 10
Giải nhì 5 số 15.000.000 đ 10
Giải ba 5 số 10.000.000 đ 20
Giải tư 5 số 3.000.000 70
Giải năm 4 số 1.000.000 100
Giải sáu 4 số 400.000 đ 300
Giải bảy 3 số 200.000 đ 1.000
Giải tám 2 số 100.000 đ 10.000