XSMT Thứ 2 ngày 26/02/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
415322
428591
G1
67090
72435
G2
07513
22215
G3
79177
80434
50723
97382
G4
53894
43397
48164
89261
96273
63789
60489
11510
16432
68697
97243
91450
63245
56172
G5
1789
3985
G6
0862
9127
9664
7158
8761
4905
G7
449
882
G8
12
87
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 - 05
1 13,12 15,10
2 27,22 23
3 34 35,32
4 49 43,45
5 - 50,58
6 64,61,62 61
7 77,73 72
8 89 82,85,87
9 90,94,97 97,91

XSMT Thứ 2 ngày 19/02/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
672720
390264
G1
94149
58242
G2
53755
29784
G3
10627
65529
70853
33236
G4
92273
59958
38512
07162
31345
50028
61058
43616
91135
77360
48557
74166
48099
62355
G5
2103
6286
G6
0573
0600
6416
7562
3162
5993
G7
782
313
G8
79
14
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 03,00 -
1 12,16 16,13,14
2 27,29,28,20 -
3 - 36,35
4 49,45 42
5 55,58 53,57,55
6 62 60,66,62,64
7 73,79 -
8 82 84,86
9 - 99,93

XSMT Thứ 2 ngày 12/02/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
496750
246385
G1
78865
43618
G2
48581
71007
G3
66309
12478
88573
06887
G4
93888
66172
00748
30528
56418
07040
97579
44630
17869
56139
47032
92397
72680
76953
G5
6322
1128
G6
5234
2927
4245
8715
1882
2844
G7
367
567
G8
81
96
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 09 07
1 18 18,15
2 28,22,27 28
3 34 30,39,32
4 48,40,45 44
5 50 53
6 65,67 69,67
7 78,72,79 73
8 81,88 87,80,82,85
9 - 97,96

XSMT Thứ 2 ngày 05/02/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
691996
984658
G1
89282
44115
G2
57227
67876
G3
77192
66909
32223
14176
G4
77180
69733
44417
22375
65888
83133
01569
18081
64488
47841
13299
81918
80456
13703
G5
8988
9636
G6
8362
2444
4714
0821
9334
7760
G7
712
004
G8
41
43
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 09 03,04
1 17,14,12 15,18
2 27 23,21
3 33 36,34
4 44,41 41,43
5 - 56,58
6 69,62 60
7 75 76
8 82,80,88 81,88
9 92,96 99

XSMT Thứ 2 ngày 29/01/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
651237
632127
G1
45302
19967
G2
00804
41171
G3
05581
69632
19872
13877
G4
29816
14769
14100
22165
27379
11789
84398
45694
85342
32996
27496
19273
94056
71712
G5
4606
6551
G6
8443
5467
3221
2335
7262
9184
G7
122
030
G8
63
24
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 02,04,00,06 -
1 16 12
2 21,22 24,27
3 32,37 35,30
4 43 42
5 - 56,51
6 69,65,67,63 67,62
7 79 71,72,77,73
8 81,89 84
9 98 94,96

XSMT Thứ 2 ngày 22/01/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
141768
760075
G1
63739
60758
G2
43971
20938
G3
96687
45239
19967
58722
G4
43566
87260
52024
11688
28680
18140
48780
46858
05935
64452
40758
29989
51520
21806
G5
9835
4128
G6
3304
7022
7116
6811
0815
9989
G7
687
989
G8
92
48
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 04 06
1 16 11,15
2 24,22 22,20,28
3 39,35 38,35
4 40 48
5 - 58,52
6 66,60,68 67
7 71 75
8 87,88,80 89
9 92 -

XSMT Thứ 2 ngày 15/01/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
315157
591812
G1
94925
60610
G2
13179
13230
G3
33046
18134
30949
03464
G4
11213
29972
55217
20530
79291
03913
77531
37453
65199
00412
75170
51173
24730
52722
G5
0105
8031
G6
8996
6538
1694
8620
0787
8507
G7
261
002
G8
86
14
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 05 07,02
1 13,17 10,12,14
2 25 22,20
3 34,30,31,38 30,31
4 46 49
5 57 53
6 61 64
7 79,72 70,73
8 86 87
9 91,96,94 99

XSMT Thứ 2 ngày 08/01/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
433694
112673
G1
14788
96947
G2
62055
28963
G3
36280
05994
76392
37304
G4
02239
30362
09722
98883
92773
71062
01853
36231
51116
94763
58228
35666
43316
01490
G5
5007
1472
G6
5452
1467
0776
6286
0592
6719
G7
456
827
G8
24
68
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 07 04
1 - 16,19
2 22,24 28,27
3 39 31
4 - 47
5 55,53,52,56 -
6 62,67 63,66,68
7 73,76 72,73
8 88,80,83 86
9 94 92,90

XSMT Thứ 2 ngày 01/01/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
545102
353596
G1
58333
70416
G2
17928
03290
G3
02253
43824
00979
51198
G4
18937
45709
30077
38432
39505
64032
48635
79230
79372
24005
28168
85905
23699
35689
G5
3320
1663
G6
5858
3336
7742
0298
7528
1106
G7
226
395
G8
36
75
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 09,05,02 05,06
1 - 16
2 28,24,20,26 28
3 33,37,32,35,36 30
4 42 -
5 53,58 -
6 - 68,63
7 77 79,72,75
8 - 89
9 - 90,98,99,95,96

XSMT Thứ 2 ngày 25/12/2023

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
820567
250989
G1
67643
98040
G2
41152
32589
G3
06949
69566
66070
35839
G4
94561
56356
22289
62222
79227
37557
96276
54835
19743
25038
96823
66738
07087
62528
G5
3013
4581
G6
7479
1702
1026
7837
9281
7632
G7
881
993
G8
55
83
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 02 -
1 13 -
2 22,27,26 23,28
3 - 39,35,38,37,32
4 43,49 40,43
5 52,56,57,55 -
6 66,61,67 -
7 76,79 70
8 89,81 89,87,81,83
9 - 93

Thông tin kết quả xổ số kiến thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng:

– Thứ Hai: Phú Yên – TT.Huế
– Thứ Ba: Quảng Nam – Đắk Lắk
– Thứ Tư: Khánh Hòa – Đà Nẵng
– Thứ Năm: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị
– Thứ Sáu: Gia Lai – Ninh Thuận
– Thứ Bảy: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông
– Chủ Nhật: Khánh Hòa – Kon Tum
– Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày

2. Cơ cấu giải thưởng:

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải Đặc Biệt đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Hạng giải Trùng Giá trị mỗi giải Số lượng
Giải đặc biệt 6 số 2.000.000.000 đ 1
Giải nhất 5 số 30.000.000 đ 10
Giải nhì 5 số 15.000.000 đ 10
Giải ba 5 số 10.000.000 đ 20
Giải tư 5 số 3.000.000 70
Giải năm 4 số 1.000.000 100
Giải sáu 4 số 400.000 đ 300
Giải bảy 3 số 200.000 đ 1.000
Giải tám 2 số 100.000 đ 10.000