XSMT Thứ 2 ngày 15/07/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
979599
106477
G1
89510
37999
G2
75739
36608
G3
87857
34155
69648
67850
G4
61296
15621
95607
02778
05610
70958
54997
11929
41797
09580
91655
44835
90341
23997
G5
8638
0196
G6
8920
0048
4221
5798
0130
5336
G7
523
948
G8
21
19
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 07 08
1 10 19
2 21,20,23 29
3 39,38 35,30,36
4 48 48,41
5 57,55,58 50,55
6 - -
7 78 77
8 - 80
9 96,97,99 99,97,96,98

XSMT Thứ 2 ngày 08/07/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
778965
174608
G1
10538
91387
G2
77483
82183
G3
21643
19676
72094
14854
G4
25500
11582
09826
77595
62097
37125
47805
83819
30637
86886
53049
98806
07856
82084
G5
7128
2904
G6
3558
7980
0854
2327
0145
9004
G7
714
926
G8
11
35
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 00,05 06,04,08
1 14,11 19
2 26,25,28 27,26
3 38 37,35
4 43 49,45
5 58,54 54,56
6 65 -
7 76 -
8 83,82,80 87,83,86,84
9 95,97 94

XSMT Thứ 2 ngày 01/07/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
459623
881691
G1
13262
33060
G2
77016
81438
G3
65787
28256
28038
07489
G4
89888
49599
10534
28082
09494
21404
97610
47096
85531
53962
04237
70845
58895
16173
G5
6078
0079
G6
8007
5668
8187
1588
9027
1796
G7
375
667
G8
19
03
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 04,07 03
1 16,10,19 -
2 23 27
3 34 38,31,37
4 - 45
5 56 -
6 62,68 60,62,67
7 78,75 73,79
8 87,88,82 89,88
9 99,94 96,95,91

XSMT Thứ 2 ngày 24/06/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
442394
093379
G1
17380
12708
G2
33681
82558
G3
75836
73803
22649
62947
G4
52905
98639
96674
53911
33094
20402
84154
51116
67617
95355
55142
40621
73279
17097
G5
7000
1909
G6
6037
1930
8620
6660
8003
1648
G7
665
778
G8
04
80
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 03,05,02,00,04 08,09,03
1 11 16,17
2 20 21
3 36,39,37,30 -
4 - 49,47,42,48
5 54 58,55
6 65 60
7 74 79,78
8 80,81 80
9 94 97

XSMT Thứ 2 ngày 17/06/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
208827
242677
G1
88849
35603
G2
01208
35684
G3
85797
94559
27812
63341
G4
39019
23255
94294
90867
33123
64482
36597
65161
93562
63348
36612
69215
33771
59668
G5
4272
2208
G6
7116
3647
1460
3809
1169
7186
G7
928
310
G8
32
52
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 08 03,08,09
1 19,16 12,15,10
2 23,28,27 -
3 32 -
4 49,47 41,48
5 59,55 52
6 67,60 61,62,68,69
7 72 71,77
8 82 84,86
9 97,94 -

XSMT Thứ 2 ngày 10/06/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
461491
248292
G1
18803
07448
G2
03817
39039
G3
68183
98232
62666
93448
G4
15063
16843
29030
02831
52710
36697
88189
50290
50779
73449
41375
07553
62374
99856
G5
6686
1177
G6
7409
8934
3923
9718
6270
1081
G7
114
450
G8
40
79
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 03,09 -
1 17,10,14 18
2 23 -
3 32,30,31,34 39
4 43,40 48,49
5 - 53,56,50
6 63 66
7 - 79,75,74,77,70
8 83,89,86 81
9 97,91 90,92

XSMT Thứ 2 ngày 03/06/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
649207
959209
G1
90677
46103
G2
01202
17753
G3
39881
92851
82269
90592
G4
41331
74787
86423
56834
98585
10765
05755
16482
06804
77827
34762
80709
78495
47764
G5
0589
1053
G6
9640
4445
1649
3940
3386
0929
G7
060
841
G8
98
68
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 02,07 03,04,09
1 - -
2 23 27,29
3 31,34 -
4 40,45,49 40,41
5 51,55 53
6 65,60 69,62,64,68
7 77 -
8 81,87,85,89 82,86
9 98 92,95

XSMT Thứ 2 ngày 27/05/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
709514
362471
G1
81650
59743
G2
56265
96915
G3
22245
46451
26659
85592
G4
28384
96240
70844
33107
31976
97097
58841
03302
01559
49520
70970
89334
91406
56088
G5
7265
3618
G6
4588
3163
5918
3057
8466
0270
G7
782
375
G8
67
36
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 07 02,06
1 18,14 15,18
2 - 20
3 - 34,36
4 45,40,44,41 43
5 50,51 59,57
6 65,63,67 66
7 76 70,75,71
8 84,88,82 88
9 97 92

XSMT Thứ 2 ngày 20/05/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
054991
042509
G1
65869
80839
G2
94924
22058
G3
07107
87710
95207
08484
G4
53544
85692
72355
98587
70963
64750
71274
06386
39864
27875
67554
12858
05105
44275
G5
7389
2429
G6
3013
4086
4063
5984
8718
3841
G7
752
961
G8
70
54
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 07 07,05,09
1 10,13 18
2 24 29
3 - 39
4 44 41
5 55,50,52 58,54
6 69,63 64,61
7 74,70 75
8 87,89,86 84,86
9 92,91 -

XSMT Thứ 2 ngày 13/05/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
941762
011632
G1
84587
65390
G2
87666
29191
G3
39837
47361
15224
19334
G4
98980
81357
70272
88941
42974
56165
31277
35335
94493
05715
65211
49249
05252
01946
G5
7379
1102
G6
4297
4184
8988
1784
1763
5820
G7
407
354
G8
55
97
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 07 02
1 - 15,11
2 - 24,20
3 37 34,35,32
4 41 49,46
5 57,55 52,54
6 66,61,65,62 63
7 72,74,77,79 -
8 87,80,84,88 84
9 97 90,91,93,97

Thông tin kết quả xổ số kiến thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng:

– Thứ Hai: Phú Yên – TT.Huế
– Thứ Ba: Quảng Nam – Đắk Lắk
– Thứ Tư: Khánh Hòa – Đà Nẵng
– Thứ Năm: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị
– Thứ Sáu: Gia Lai – Ninh Thuận
– Thứ Bảy: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông
– Chủ Nhật: Khánh Hòa – Kon Tum
– Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày

2. Cơ cấu giải thưởng:

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải Đặc Biệt đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Hạng giải Trùng Giá trị mỗi giải Số lượng
Giải đặc biệt 6 số 2.000.000.000 đ 1
Giải nhất 5 số 30.000.000 đ 10
Giải nhì 5 số 15.000.000 đ 10
Giải ba 5 số 10.000.000 đ 20
Giải tư 5 số 3.000.000 70
Giải năm 4 số 1.000.000 100
Giải sáu 4 số 400.000 đ 300
Giải bảy 3 số 200.000 đ 1.000
Giải tám 2 số 100.000 đ 10.000