XSMN Thứ 2 ngày 10/06/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
506737
451188
800199
G1
27235
91935
63500
G2
03305
29884
46517
G3
14418
64804
44901
68822
15285
14206
G4
80726
24511
62680
78957
40550
85396
11062
34746
35747
12533
50771
66370
19857
00749
68964
36531
74637
40550
25129
63530
52124
G5
8661
2765
7460
G6
2574
6006
4625
1564
2073
8980
1918
0070
5931
G7
045
585
772
G8
96
69
72
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 05,04,06 01 00,06
1 18,11 - 17,18
2 26,25 22 29,24
3 35,37 35,33 31,37,30
4 45 46,47,49 -
5 57,50 57 50
6 62,61 65,64,69 64,60
7 74 71,70,73 70,72
8 80 84,80,85,88 85
9 96 - 99

XSMN Thứ 2 ngày 03/06/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
247480
453876
605440
G1
98269
50571
84391
G2
95350
93894
02249
G3
56447
92889
63223
52829
42883
52056
G4
50143
38217
16269
14299
89250
57692
94795
43058
18384
94610
79801
49986
93460
31972
88523
53126
20340
94818
81402
42678
92639
G5
4714
6475
6254
G6
8799
9860
6908
8677
6475
4756
7011
1642
7519
G7
383
384
743
G8
18
99
32
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 08 01 02
1 17,14,18 10 18,11,19
2 - 23,29 23,26
3 - - 39,32
4 47,43 - 49,40,42,43
5 50 58,56 56,54
6 69,60 60 -
7 - 71,72,75,77,76 78
8 89,83,80 84,86 83
9 99,92,95 94,99 91

XSMN Thứ 2 ngày 27/05/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
765258
575556
188938
G1
14593
00198
45542
G2
55513
01040
15370
G3
34246
22339
10005
69028
60687
30921
G4
63287
38594
91657
35083
10533
41451
56399
67307
56100
65126
54553
23014
54923
60575
90940
64256
33751
21021
69810
34952
06720
G5
4571
5832
1628
G6
3477
1426
4465
9919
3111
2550
6369
8382
5411
G7
711
559
991
G8
27
45
15
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 - 05,07,00 -
1 13,11 14,19,11 10,11,15
2 26,27 28,26,23 21,20,28
3 39,33 32 38
4 46 40,45 42,40
5 57,51,58 53,50,59,56 56,51,52
6 65 - 69
7 71,77 75 70
8 87,83 - 87,82
9 93,94,99 98 91

XSMN Thứ 2 ngày 20/05/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
817292
982772
287839
G1
37865
79275
98835
G2
92683
82289
42962
G3
24794
79754
75330
05031
41083
41556
G4
75791
88011
09284
81848
54210
16359
55293
02542
48600
71637
40175
16263
42309
69548
50105
12029
31771
59520
71713
38272
97902
G5
1931
8579
2758
G6
6618
3005
4307
4326
6767
9475
4249
1301
3927
G7
652
452
010
G8
85
53
65
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 05,07 00,09 05,02,01
1 11,10,18 - 13,10
2 - 26 29,20,27
3 31 30,31,37 35,39
4 48 42,48 49
5 54,59,52 52,53 56,58
6 65 63,67 62,65
7 - 75,79,72 71,72
8 83,84,85 89 83
9 94,91,93,92 - -

XSMN Thứ 2 ngày 13/05/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
968020
031128
071363
G1
35512
51682
11246
G2
48222
27762
41841
G3
76210
98118
77280
81465
63157
49949
G4
01892
79035
04069
85661
92539
22624
74152
15620
42600
20077
77466
45736
65610
37891
21397
49590
60464
68568
97280
70400
55101
G5
9344
3667
5865
G6
9782
5090
4323
9918
7477
0377
6376
8904
3840
G7
649
214
677
G8
38
64
30
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 - 00 00,01,04
1 12,10,18 10,18,14 -
2 22,24,23,20 20,28 -
3 35,39,38 36 30
4 44,49 - 46,41,49,40
5 52 - 57
6 69,61 62,65,66,67,64 64,68,65,63
7 - 77 76,77
8 82 82,80 80
9 92,90 91 97,90

XSMN Thứ 2 ngày 06/05/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
833301
654038
838679
G1
97762
96193
50180
G2
99786
63877
12851
G3
64996
70372
46989
78291
49917
15689
G4
49008
77595
24881
80293
30158
02758
76579
60389
11339
89968
46397
28213
87410
75131
19239
30216
14779
82161
45631
27940
98990
G5
4487
9557
0275
G6
8249
1183
9938
0068
1110
7296
2623
3964
3293
G7
035
932
461
G8
20
71
94
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 08,01 - -
1 - 13,10 17,16
2 20 - 23
3 38,35 39,31,32,38 39,31
4 49 - 40
5 58 57 51
6 62 68 61,64
7 72,79 77,71 79,75
8 86,81,87,83 89 80,89
9 96,95,93 93,91,97,96 90,93,94

XSMN Thứ 2 ngày 29/04/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
393297
994054
209675
G1
95677
00449
65016
G2
10798
53483
97312
G3
44130
62631
82581
80859
78938
72139
G4
73560
41630
97601
35273
03888
78777
77508
38185
28993
17719
02258
11695
95812
88062
49487
07515
01091
27813
39473
23958
10179
G5
9412
5177
8726
G6
7277
9218
3780
8231
5011
3447
4383
1943
9872
G7
249
417
118
G8
11
48
56
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 01,08 - -
1 12,18,11 19,12,11,17 16,12,15,13,18
2 - - 26
3 30,31 31 38,39
4 49 49,47,48 43
5 - 59,58,54 58,56
6 60 62 -
7 77,73 77 73,79,72,75
8 88,80 83,81,85 87,83
9 98,97 93,95 91

XSMN Thứ 2 ngày 22/04/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
689897
760456
641398
G1
10690
78848
23148
G2
76422
23089
59902
G3
58414
12911
17597
84172
28904
94086
G4
44942
24058
34478
97825
55023
83203
74191
91257
22443
16090
47153
81140
45221
40404
20506
61176
84385
09436
74627
73360
61470
G5
6452
8845
5316
G6
5258
2042
5126
2465
5294
1957
1673
1004
2060
G7
630
717
409
G8
89
36
89
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 03 04 02,04,06,09
1 14,11 17 16
2 22,25,23,26 21 27
3 30 36 36
4 42 48,43,40,45 48
5 58,52 57,53,56 -
6 - 65 60
7 78 72 76,70,73
8 89 89 86,85,89
9 90,91,97 97,90,94 98

XSMN Thứ 2 ngày 15/04/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
903684
746822
806843
G1
24696
51884
45450
G2
63050
26044
71133
G3
91018
28489
91127
49515
14948
24529
G4
58492
62416
15278
19922
21500
56497
47467
60543
96122
77367
02549
58653
84818
92788
19556
08176
76180
20030
72217
53465
66468
G5
3468
5548
7848
G6
1973
0520
6979
5414
6950
8819
3158
0387
3139
G7
494
833
148
G8
98
41
35
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 00 - -
1 18,16 15,18,14,19 17
2 22,20 27,22 29
3 - 33 33,30,39,35
4 - 44,43,49,48,41 48,43
5 50 53,50 50,56,58
6 67,68 67 65,68
7 78,73,79 - 76
8 89,84 84,88 80,87
9 96,92,97,94,98 - -

XSMN Thứ 2 ngày 08/04/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
529215
516068
037856
G1
98034
25639
40772
G2
06394
55890
05996
G3
61472
28640
54419
78499
38391
10114
G4
85601
28788
77598
53243
95456
80798
46147
66044
08285
24924
75626
01956
48827
49746
58555
99009
49396
06649
87007
45314
53297
G5
2524
0037
5003
G6
4191
4489
3914
3115
3225
0078
3869
5295
7772
G7
190
329
389
G8
35
94
21
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 01 - 09,07,03
1 14,15 19,15 14
2 24 24,26,27,25,29 21
3 34,35 39,37 -
4 40,43,47 44,46 49
5 56 56 55,56
6 - 68 69
7 72 78 72
8 88,89 85 89
9 94,98,91,90 90,99,94 96,91,97,95

Thông tin kết quả xổ số kiến thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng:

– Thứ Hai: TP.HCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm: Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TP.HCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
– Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h15 hàng ngày

2. Cơ cấu giải thưởng:

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Hạng giải Trùng Giá trị mỗi giải Số lượng
Giải đặc biệt 6 số 2.000.000.000 đ 1
Giải nhất 5 số 30.000.000 đ 10
Giải nhì 5 số 15.000.000 đ 10
Giải ba 5 số 10.000.000 đ 20
Giải tư 5 số 3.000.000 70
Giải năm 4 số 1.000.000 100
Giải sáu 4 số 400.000 đ 300
Giải bảy 3 số 200.000 đ 1.000
Giải tám 2 số 100.000 đ 10.000