XSMN Thứ 2 ngày 26/02/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
988909
111134
906186
G1
26661
59582
67658
G2
12290
89129
87961
G3
00926
95089
06176
13490
80951
58667
G4
25497
60454
77191
59386
40847
89945
31806
86713
70023
98294
36597
92267
98679
43406
96708
49943
77445
54469
52606
61180
75441
G5
8781
7632
2788
G6
4512
1354
0977
4724
0987
0326
0770
0772
8599
G7
258
649
188
G8
73
83
11
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 06,09 06 08,06
1 12 13 11
2 26 29,23,24,26 -
3 - 32,34 -
4 47,45 49 43,45,41
5 54,58 - 58,51
6 61 67 61,67,69
7 77,73 76,79 70,72
8 89,86,81 82,87,83 80,88,86
9 90,97,91 90,94,97 99

XSMN Thứ 2 ngày 19/02/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
172724
361025
627736
G1
15989
26974
72292
G2
33324
87035
43853
G3
21121
57898
81168
12095
96611
75655
G4
88707
98442
29162
73894
38802
07434
83136
22544
67114
30752
44123
02419
98098
22650
77172
12411
29861
70105
74333
44086
28897
G5
8167
5263
4675
G6
9048
3459
1867
8208
0098
8123
7407
2905
8650
G7
075
495
207
G8
99
92
43
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 07,02 08 05,07
1 - 14,19 11
2 24,21 23,25 -
3 34,36 35 33,36
4 42,48 44 43
5 59 52,50 53,55,50
6 62,67 68,63 61
7 75 74 72,75
8 89 - 86
9 98,94,99 95,98,92 92,97

XSMN Thứ 2 ngày 12/02/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
433361
659427
261568
G1
06495
00289
78832
G2
63095
60486
63736
G3
43258
04131
14149
86922
01246
77730
G4
34719
31615
89293
91841
13568
93396
54828
74624
56214
36980
39341
40748
31672
72236
10257
89654
24639
61275
47629
67391
37612
G5
3201
9642
8016
G6
9590
5004
7980
2774
5946
7270
7346
8076
6625
G7
501
948
988
G8
37
87
37
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 01,04 - -
1 19,15 14 12,16
2 28 22,24,27 29,25
3 31,37 36 32,36,30,39,37
4 41 49,41,48,42,46 46
5 58 - 57,54
6 68,61 - 68
7 - 72,74,70 75,76
8 80 89,86,80,87 88
9 95,93,96,90 - 91

XSMN Thứ 2 ngày 05/02/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
983646
215543
219975
G1
25103
35915
36385
G2
16472
72389
74561
G3
68322
79038
88878
29537
85414
82658
G4
84173
19512
60946
79102
60199
50838
18536
11200
24558
32647
69076
66865
49945
84541
94881
52333
74642
18358
22961
50363
84556
G5
9675
6213
4140
G6
9163
8353
5506
3224
6978
6477
2085
7413
1287
G7
270
628
827
G8
13
45
44
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 03,02,06 00 -
1 12,13 15,13 14,13
2 22 24,28 27
3 38,36 37 33
4 46 47,45,41,43 42,40,44
5 53 58 58,56
6 63 65 61,63
7 72,73,75,70 78,76,77 75
8 - 89 85,81,87
9 99 - -

XSMN Thứ 2 ngày 29/01/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
046413
252764
271422
G1
14199
66290
80256
G2
33927
82819
40539
G3
18114
80292
36217
82434
10695
19594
G4
03725
90537
74819
31356
02831
96983
58898
04065
15968
93649
47270
10533
14458
73077
03148
35314
39145
47890
82679
51291
12425
G5
8620
0772
4971
G6
9597
7106
9330
6589
7286
9298
6656
8555
8931
G7
968
369
611
G8
58
33
62
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 06 - -
1 14,19,13 19,17 14,11
2 27,25,20 - 25,22
3 37,31,30 34,33 39,31
4 - 49 48,45
5 56,58 58 56,55
6 68 65,68,69,64 62
7 - 70,77,72 79,71
8 83 89,86 -
9 99,92,98,97 90,98 95,94,90,91

XSMN Thứ 2 ngày 22/01/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
121543
383815
063778
G1
96362
57775
28717
G2
56153
65890
72682
G3
67438
36498
78777
36932
53125
19015
G4
95857
19139
46833
41162
18701
51000
95811
98899
36921
85535
75074
07059
24586
60979
77434
11541
57258
91177
71408
28577
42439
G5
1309
1237
9497
G6
2598
9725
5388
7611
1547
9312
0585
3598
0106
G7
159
744
970
G8
57
93
89
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 01,00,09 - 08,06
1 11 11,12,15 17,15
2 25 21 25
3 38,39,33 32,35,37 34,39
4 43 47,44 41
5 53,57,59 59 58
6 62 - -
7 - 75,77,74,79 77,70,78
8 88 86 82,85,89
9 98 90,99,93 97,98

XSMN Thứ 2 ngày 15/01/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
184783
473495
492570
G1
95132
51502
97100
G2
22508
32225
49798
G3
06172
05926
64881
41990
80650
65410
G4
14576
80905
48885
60474
56679
53372
31091
25138
50939
31338
03074
86621
47158
77398
56440
63523
97696
26096
29883
38897
08440
G5
8457
0976
4167
G6
0424
7857
5755
6546
6724
8266
1082
2478
8182
G7
831
577
400
G8
97
86
82
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 08,05 02 00
1 - - 10
2 26,24 25,21,24 23
3 32,31 38,39 -
4 - 46 40
5 57,55 58 50
6 - 66 67
7 72,76,74,79 74,76,77 78,70
8 85,83 81,86 83,82
9 91,97 90,98,95 98,96,97

XSMN Thứ 2 ngày 08/01/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
037227
600981
657088
G1
08276
12445
41588
G2
01689
28553
56623
G3
27891
06501
24303
82902
32666
02889
G4
47010
75728
77917
43266
20000
90849
88409
76694
49980
65068
14198
24034
82886
72777
32439
75681
94300
39404
55557
09501
94132
G5
1739
6451
0181
G6
1291
6519
9477
6506
9350
6745
4034
4226
9012
G7
364
116
608
G8
34
97
64
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 01,00,09 03,02,06 00,04,01,08
1 10,17,19 16 12
2 28,27 - 23,26
3 39,34 34 39,32,34
4 49 45 -
5 - 53,51,50 57
6 66,64 68 66,64
7 76,77 77 -
8 89 80,86,81 88,89,81
9 91 94,98,97 -

XSMN Thứ 2 ngày 01/01/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
822009
664781
979537
G1
95797
44005
78234
G2
27410
54371
51662
G3
13738
83427
01007
16843
66596
63777
G4
73080
93947
97910
69538
48344
53353
42071
47638
12065
76748
96187
64030
42408
63647
33395
96510
60949
15395
06598
13436
55811
G5
9709
9273
5665
G6
6936
6205
0338
1846
0901
5749
8709
1042
0716
G7
578
381
096
G8
60
10
84
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 09,05 05,07,08,01 09
1 10 10 10,11,16
2 27 - -
3 38,36 38,30 34,36,37
4 47,44 43,48,47,46,49 49,42
5 53 - -
6 60 65 62,65
7 71,78 71,73 77
8 80 87,81 84
9 97 - 96,95,98

XSMN Thứ 2 ngày 25/12/2023

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
012082
221165
500370
G1
27096
37918
85806
G2
79637
72972
48366
G3
90297
99040
06554
58167
15070
03749
G4
00310
22738
06519
37912
33166
73645
73933
88642
96502
50595
28071
39639
79324
77549
92456
77177
19217
76605
36338
41817
62938
G5
7913
8317
8733
G6
4872
3657
4319
9721
9072
3058
9843
6618
8783
G7
008
013
101
G8
57
59
42
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 08 02 06,05,01
1 10,19,12,13 18,17,13 17,18
2 - 24,21 -
3 37,38,33 39 38,33
4 40,45 42,49 49,43,42
5 57 54,58,59 56
6 66 67,65 66
7 72 72,71 70,77
8 82 - 83
9 96,97 95 -

Thông tin kết quả xổ số kiến thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng:

– Thứ Hai: TP.HCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm: Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TP.HCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
– Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h15 hàng ngày

2. Cơ cấu giải thưởng:

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Hạng giải Trùng Giá trị mỗi giải Số lượng
Giải đặc biệt 6 số 2.000.000.000 đ 1
Giải nhất 5 số 30.000.000 đ 10
Giải nhì 5 số 15.000.000 đ 10
Giải ba 5 số 10.000.000 đ 20
Giải tư 5 số 3.000.000 70
Giải năm 4 số 1.000.000 100
Giải sáu 4 số 400.000 đ 300
Giải bảy 3 số 200.000 đ 1.000
Giải tám 2 số 100.000 đ 10.000