XSMN Thứ 5 ngày 13/06/2024

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ĐB
154433
582311
186832
G1
11512
76930
58281
G2
41846
90223
92265
G3
64895
15941
86443
11006
34750
01939
G4
99974
91504
02345
17595
21499
27161
41437
33959
83808
49695
56892
09727
55603
61864
42107
48198
22172
19520
40710
89817
00957
G5
8741
0446
2123
G6
5762
1974
9945
9009
8269
6226
1975
9598
5550
G7
578
804
506
G8
70
40
66
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 04 06,08,03,09,04 07,06
1 12 11 10,17
2 - 23,27,26 20,23
3 37,33 30 39,32
4 46,41,45 43,46,40 -
5 - 59 50,57
6 61,62 64,69 65,66
7 74,78,70 - 72,75
8 - - 81
9 95,99 95,92 98

XSMN Thứ 5 ngày 06/06/2024

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ĐB
320999
049816
012022
G1
93497
21373
28563
G2
13036
84370
96787
G3
14865
42497
77880
98407
44785
57365
G4
89370
13061
99402
71162
00766
02991
21219
45520
50700
15241
71780
84134
15882
56208
77921
51291
26107
34326
03333
78283
99980
G5
9704
2497
7807
G6
6601
1231
3616
3442
4286
5307
0743
0793
7877
G7
670
347
100
G8
93
88
00
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 02,04,01 07,00,08 07,00
1 19,16 16 -
2 - 20 21,26,22
3 36,31 34 33
4 - 41,42,47 43
5 - - -
6 65,61,62,66 - 63,65
7 70 73,70 77
8 - 80,82,86,88 87,85,83,80
9 97,91,93,99 97 91,93

XSMN Thứ 5 ngày 30/05/2024

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ĐB
284641
495466
863973
G1
04751
57543
81965
G2
98379
44584
80167
G3
74747
05359
54906
75394
60511
31880
G4
17998
61705
14702
47549
09570
03201
77375
95878
97984
57653
87306
16809
51906
18619
12634
92941
60028
02228
68334
45130
68001
G5
7285
6916
3860
G6
4173
1433
9859
2983
0215
5055
6354
7421
6045
G7
701
276
774
G8
79
81
41
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 05,02,01 06,09 01
1 - 19,16,15 11
2 - - 28,21
3 33 - 34,30
4 47,49,41 43 41,45
5 51,59 53,55 54
6 - 66 65,67,60
7 79,70,75,73 78,76 74,73
8 85 84,83,81 80
9 98 94 -

XSMN Thứ 5 ngày 23/05/2024

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ĐB
616286
762189
676628
G1
10544
74348
38186
G2
37220
68924
02819
G3
27085
35613
15405
53446
91422
14227
G4
23699
55722
73854
15997
29883
71219
60952
84100
28763
73367
57982
69673
74615
50497
75049
78536
78546
12924
18035
61144
56559
G5
7018
5686
0233
G6
4252
0848
0316
8942
8760
4014
8104
5159
3122
G7
491
060
279
G8
54
16
32
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 - 05,00 04
1 13,19,18,16 15,14,16 19
2 20,22 24 22,27,24,28
3 - - 36,35,33,32
4 44,48 48,46,42 49,46,44
5 54,52 - 59
6 - 63,67,60 -
7 - 73 79
8 85,83,86 82,86,89 86
9 99,97,91 97 -

XSMN Thứ 5 ngày 16/05/2024

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ĐB
627275
501116
001084
G1
15283
56131
45165
G2
92730
76557
50064
G3
82113
81726
86031
81420
91633
17830
G4
41996
70073
65116
07819
88987
22731
77722
28687
10711
19985
74960
60092
99220
33469
85609
31974
42304
61726
82483
90097
28723
G5
6421
5810
1416
G6
7658
5991
7677
6765
0332
1815
1910
5083
4179
G7
901
697
550
G8
54
43
64
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 01 - 09,04
1 13,16,19 11,10,15,16 16,10
2 26,22,21 20 26,23
3 30,31 31,32 33,30
4 - 43 -
5 58,54 57 50
6 - 60,69,65 65,64
7 73,77,75 - 74,79
8 83,87 87,85 83,84
9 96,91 92,97 97

XSMN Thứ 5 ngày 09/05/2024

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ĐB
737385
440827
773364
G1
77216
02797
30239
G2
49941
33239
26721
G3
99316
68813
19429
44381
11727
85350
G4
71773
13945
46503
45694
89312
34515
88910
29542
47079
42163
16535
27197
89026
80610
54269
47393
34054
78530
78031
61904
20461
G5
7808
8062
8409
G6
9233
6681
6508
9433
6260
5552
4440
5286
0799
G7
305
719
607
G8
62
20
56
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 03,08,05 - 04,09,07
1 16,13,12,15,10 10,19 -
2 - 29,26,20,27 21,27
3 33 39,35,33 39,30,31
4 41,45 42 40
5 - 52 50,54,56
6 62 63,62,60 69,61,64
7 73 79 -
8 81,85 81 86
9 94 97 93,99

XSMN Thứ 5 ngày 02/05/2024

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ĐB
459151
922138
179433
G1
91469
20640
00057
G2
82093
93901
93838
G3
46013
54945
18247
11730
57230
84764
G4
16124
76301
13902
46254
51079
11020
49200
32985
51259
18697
31083
47596
07555
28349
53888
16021
44386
96623
28029
07542
34219
G5
2298
5892
7121
G6
2692
9882
0523
5729
9652
7237
9957
7642
5401
G7
048
393
875
G8
90
51
78
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 01,02,00 01 01
1 13 - 19
2 24,20,23 29 21,23,29
3 - 30,37,38 38,30,33
4 45,48 40,47,49 42
5 54,51 59,55,52,51 57
6 69 - 64
7 79 - 75,78
8 82 85,83 88,86
9 93,98,92,90 97,96,92,93 -

XSMN Thứ 5 ngày 25/04/2024

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ĐB
766312
825699
026380
G1
02658
85162
62931
G2
00661
24858
67879
G3
63737
60896
28735
86066
20709
95268
G4
10396
31724
39329
18240
91204
99859
47458
77385
54841
86633
09711
18141
63604
95745
55283
09924
66226
35568
97495
96877
96584
G5
6719
4937
6704
G6
2748
4646
0861
5398
4559
8844
4323
2868
7530
G7
080
886
977
G8
75
02
32
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 04 04,02 09,04
1 19,12 11 -
2 24,29 - 24,26,23
3 37 35,33,37 31,30,32
4 40,48,46 41,45,44 -
5 58,59 58,59 -
6 61 62,66 68
7 75 - 79,77
8 80 85,86 83,84,80
9 96 98,99 95

XSMN Thứ 5 ngày 18/04/2024

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ĐB
775821
659442
134358
G1
59420
84817
29299
G2
68799
17567
86043
G3
57263
99978
52305
69385
25509
30716
G4
94284
82524
78289
51188
12652
83556
25800
02395
30117
08506
33472
19616
15467
36058
70100
12924
66356
27272
62110
72662
41592
G5
2116
7496
8082
G6
9531
9509
5632
0499
6833
8640
7973
6201
8631
G7
988
685
683
G8
48
31
27
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 00,09 05,06 09,00,01
1 16 17,16 16,10
2 20,24,21 - 24,27
3 31,32 33,31 31
4 48 40,42 43
5 52,56 58 56,58
6 63 67 62
7 78 72 72,73
8 84,89,88 85 82,83
9 99 95,96,99 99,92

XSMN Thứ 5 ngày 11/04/2024

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ĐB
281284
209528
553973
G1
54600
52841
81313
G2
38917
00012
85576
G3
78394
52178
45877
33638
50400
55097
G4
87166
66017
76128
33577
57596
41936
77316
88693
41064
57262
08728
44717
22871
01116
60520
43851
79420
44585
84774
75146
43425
G5
9415
1043
8682
G6
8907
2361
3430
1464
8333
9756
0206
6114
5822
G7
673
369
669
G8
41
88
00
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 00,07 - 00,06
1 17,16,15 12,17,16 13,14
2 28 28 20,25,22
3 36,30 38,33 -
4 41 41,43 46
5 - 56 51
6 66,61 64,62,69 69
7 78,77,73 77,71 76,74,73
8 84 88 85,82
9 94,96 93 97

Thông tin kết quả xổ số kiến thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng:

– Thứ Hai: TP.HCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm: Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TP.HCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
– Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h15 hàng ngày

2. Cơ cấu giải thưởng:

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Hạng giải Trùng Giá trị mỗi giải Số lượng
Giải đặc biệt 6 số 2.000.000.000 đ 1
Giải nhất 5 số 30.000.000 đ 10
Giải nhì 5 số 15.000.000 đ 10
Giải ba 5 số 10.000.000 đ 20
Giải tư 5 số 3.000.000 70
Giải năm 4 số 1.000.000 100
Giải sáu 4 số 400.000 đ 300
Giải bảy 3 số 200.000 đ 1.000
Giải tám 2 số 100.000 đ 10.000