XSMN Chủ nhật ngày 21/04/2024

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ĐB
943309
975735
371556
G1
24201
72335
72773
G2
73297
44914
29338
G3
55419
18016
89179
32057
05091
80815
G4
37497
45392
93158
47943
56844
06824
03766
69888
20746
26456
32021
44557
05469
07799
54298
13270
90278
98628
96553
75497
73180
G5
0989
1680
2498
G6
1415
8741
3811
6180
1157
5769
2453
4322
1306
G7
535
908
479
G8
93
28
55
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 01,09 08 06
1 19,16,15,11 14 15
2 24 21,28 28,22
3 35 35 38
4 43,44,41 46 -
5 58 57,56 53,55,56
6 66 69 -
7 - 79 73,70,78,79
8 89 88,80 80
9 97,92,93 99 91,98,97

XSMN Thứ 7 ngày 20/04/2024

Tỉnh TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
597474
765578
911899
271154
G1
88161
36734
39052
89532
G2
55121
11592
61173
36843
G3
65794
20437
97977
54431
34337
19070
48928
39716
G4
46650
96101
52950
59499
72666
74982
38377
83153
36057
05245
71222
56942
96851
32233
48868
72776
31013
84062
65838
83704
47197
87608
22870
94632
63082
31680
54883
59307
G5
7251
3478
5559
9248
G6
1846
7012
5636
5749
5484
9607
6687
7490
8413
5138
8801
1977
G7
718
224
816
120
G8
40
56
79
74
Đầu TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 01 07 04 08,07,01
1 12,18 - 13,16 16
2 21 22,24 - 28,20
3 37,36 34,31,33 37,38 32,38
4 46,40 45,42,49 - 43,48
5 50,51 53,57,51,56 52,59 54
6 61,66 - 68,62 -
7 77,74 77,78 73,70,76,79 70,77,74
8 82 84 87 82,80,83
9 94,99 92 97,90,99 -

XSMN Thứ 6 ngày 19/04/2024

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ĐB
078640
925135
538064
G1
87067
50877
38926
G2
21129
14202
62100
G3
20042
33202
96965
01802
74256
31489
G4
81034
57871
92294
70750
14630
99503
23850
49139
56992
77386
63298
37315
26615
85954
87482
57835
32409
85068
70706
29152
72005
G5
3216
8626
0659
G6
4205
4920
5093
0297
3244
7846
9654
5774
5762
G7
935
179
367
G8
97
22
31
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 02,03,05 02 00,09,06,05
1 16 15 -
2 29,20 26,22 26
3 34,30,35 39,35 35,31
4 42,40 44,46 -
5 50 54 56,52,59,54
6 67 65 68,62,67,64
7 71 77,79 74
8 - 86 89,82
9 94,93,97 92,98,97 -

XSMN Thứ 5 ngày 18/04/2024

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ĐB
775821
659442
134358
G1
59420
84817
29299
G2
68799
17567
86043
G3
57263
99978
52305
69385
25509
30716
G4
94284
82524
78289
51188
12652
83556
25800
02395
30117
08506
33472
19616
15467
36058
70100
12924
66356
27272
62110
72662
41592
G5
2116
7496
8082
G6
9531
9509
5632
0499
6833
8640
7973
6201
8631
G7
988
685
683
G8
48
31
27
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 00,09 05,06 09,00,01
1 16 17,16 16,10
2 20,24,21 - 24,27
3 31,32 33,31 31
4 48 40,42 43
5 52,56 58 56,58
6 63 67 62
7 78 72 72,73
8 84,89,88 85 82,83
9 99 95,96,99 99,92

XSMN Thứ 4 ngày 17/04/2024

Tỉnh Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ĐB
461037
659227
074764
G1
99898
76953
41388
G2
19518
39330
25938
G3
67229
66894
08540
08375
31047
13061
G4
76918
51601
26010
38853
30389
04881
85544
31651
38507
10849
31897
75773
22060
24334
16374
00215
41541
57610
60921
27993
51714
G5
8031
2775
9943
G6
3505
9927
1632
3238
4089
7754
6566
3205
3147
G7
740
288
132
G8
02
33
89
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 01,05,02 07 05
1 18,10 - 15,10,14
2 29,27 27 21
3 31,32,37 30,34,38,33 38,32
4 44,40 40,49 47,41,43
5 53 53,51,54 -
6 - 60 61,66,64
7 - 75,73 74
8 89,81 89,88 88,89
9 98,94 97 93

XSMN Thứ 3 ngày 16/04/2024

Tỉnh Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ĐB
637925
822377
433905
G1
41764
16747
21775
G2
03955
50778
40833
G3
47946
72722
55480
24507
40869
55335
G4
45268
61099
49278
85738
99571
93870
94737
89771
75420
21577
84812
98483
86864
96918
06827
87732
07940
78404
24275
87919
40707
G5
5409
3385
4939
G6
2911
6389
0517
8207
2125
4974
5206
2110
2061
G7
512
592
869
G8
23
58
74
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 09 07 04,07,06,05
1 11,17,12 12,18 19,10
2 22,23,25 20,25 27
3 38,37 - 33,35,32,39
4 46 47 40
5 55 58 -
6 64,68 64 69,61
7 78,71,70 78,71,77,74 75,74
8 89 80,83,85 -
9 99 92 -

XSMN Thứ 3 ngày 16/04/2024

Tỉnh Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ĐB
637925
822377
433905
G1
41764
16747
21775
G2
03955
50778
40833
G3
47946
72722
55480
24507
40869
55335
G4
45268
61099
49278
85738
99571
93870
94737
89771
75420
21577
84812
98483
86864
96918
06827
87732
07940
78404
24275
87919
40707
G5
5409
3385
4939
G6
2911
6389
0517
8207
2125
4974
5206
2110
2061
G7
512
592
869
G8
23
58
74
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 09 07 04,07,06,05
1 11,17,12 12,18 19,10
2 22,23,25 20,25 27
3 38,37 - 33,35,32,39
4 46 47 40
5 55 58 -
6 64,68 64 69,61
7 78,71,70 78,71,77,74 75,74
8 89 80,83,85 -
9 99 92 -

XSMN Thứ 2 ngày 15/04/2024

Tỉnh TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
ĐB
903684
746822
806843
G1
24696
51884
45450
G2
63050
26044
71133
G3
91018
28489
91127
49515
14948
24529
G4
58492
62416
15278
19922
21500
56497
47467
60543
96122
77367
02549
58653
84818
92788
19556
08176
76180
20030
72217
53465
66468
G5
3468
5548
7848
G6
1973
0520
6979
5414
6950
8819
3158
0387
3139
G7
494
833
148
G8
98
41
35
Đầu TP. HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 00 - -
1 18,16 15,18,14,19 17
2 22,20 27,22 29
3 - 33 33,30,39,35
4 - 44,43,49,48,41 48,43
5 50 53,50 50,56,58
6 67,68 67 65,68
7 78,73,79 - 76
8 89,84 84,88 80,87
9 96,92,97,94,98 - -

XSMN Chủ nhật ngày 14/04/2024

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ĐB
952073
655444
402478
G1
09435
60590
97301
G2
85963
40737
31036
G3
45347
53531
65687
83161
66042
54083
G4
88555
83095
09403
98261
40365
15728
93203
70332
18409
17256
13122
05902
28010
31895
38574
44245
48870
87723
71693
58307
59692
G5
4570
9990
4284
G6
6259
7467
5687
4282
6649
5678
8257
9803
2443
G7
365
025
430
G8
78
91
69
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03 09,02 01,07,03
1 - 10 -
2 28 22,25 23
3 35,31 37,32 36,30
4 47 49,44 42,45,43
5 55,59 56 57
6 63,61,65,67 61 69
7 70,78,73 78 74,70,78
8 87 87,82 83,84
9 95 90,95,91 93,92

XSMN Thứ 7 ngày 13/04/2024

Tỉnh TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ĐB
309125
569704
338795
282175
G1
65226
65753
21360
66351
G2
44565
10854
35705
59938
G3
51613
86409
89808
65235
82871
88716
29616
97767
G4
61116
29576
42413
37115
29242
96636
38806
66023
00455
27663
11808
51920
09742
23419
54963
10019
05527
62704
40164
98768
95100
78008
77319
22015
91623
53666
18511
31915
G5
5714
4109
7636
6713
G6
8198
4977
8302
1392
0560
5778
1051
8499
0462
5973
6277
3360
G7
974
800
368
340
G8
70
40
72
09
Đầu TP. HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 09,06,02 08,09,00,04 05,04,00 08,09
1 13,16,15,14 19 16,19 16,19,15,11,13
2 26,25 23,20 27 23
3 36 35 36 38
4 42 42,40 - 40
5 - 53,54,55 51 51
6 65 63,60 60,63,64,68,62 67,66,60
7 76,77,74,70 78 71,72 73,77,75
8 - - - -
9 98 92 99,95 -

Thông tin kết quả xổ số kiến thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng:

– Thứ Hai: TP.HCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm: Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TP.HCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
– Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h15 hàng ngày

2. Cơ cấu giải thưởng:

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Hạng giải Trùng Giá trị mỗi giải Số lượng
Giải đặc biệt 6 số 2.000.000.000 đ 1
Giải nhất 5 số 30.000.000 đ 10
Giải nhì 5 số 15.000.000 đ 10
Giải ba 5 số 10.000.000 đ 20
Giải tư 5 số 3.000.000 70
Giải năm 4 số 1.000.000 100
Giải sáu 4 số 400.000 đ 300
Giải bảy 3 số 200.000 đ 1.000
Giải tám 2 số 100.000 đ 10.000