XSMT Thứ 3 ngày 21/05/2024

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
ĐB
191463
392574
G1
97315
44769
G2
66707
42199
G3
66842
01443
47263
59910
G4
41836
60907
14185
16547
20731
41704
12842
35095
97020
96074
77087
01949
39900
01200
G5
4133
3566
G6
9303
8792
3642
2427
8617
3900
G7
209
851
G8
64
62
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07,04,03,09 00
1 15 10,17
2 - 20,27
3 36,31,33 -
4 42,43,47 49
5 - 51
6 64,63 69,63,66,62
7 - 74
8 85 87
9 92 99,95

XSMT Thứ 2 ngày 20/05/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
054991
042509
G1
65869
80839
G2
94924
22058
G3
07107
87710
95207
08484
G4
53544
85692
72355
98587
70963
64750
71274
06386
39864
27875
67554
12858
05105
44275
G5
7389
2429
G6
3013
4086
4063
5984
8718
3841
G7
752
961
G8
70
54
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 07 07,05,09
1 10,13 18
2 24 29
3 - 39
4 44 41
5 55,50,52 58,54
6 69,63 64,61
7 74,70 75
8 87,89,86 84,86
9 92,91 -

XSMT Chủ nhật ngày 19/05/2024

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Thừa T. Huế
ĐB
298117
839184
979256
G1
15570
49802
85188
G2
38556
14112
99655
G3
58839
94058
89275
95067
93142
44156
G4
75272
79848
81975
67348
91011
67044
00610
39615
41186
17274
56183
08029
72406
22188
43607
69026
64172
40506
65931
77720
00746
G5
3538
9792
6295
G6
7919
3574
2056
7090
6133
8510
8325
7038
7818
G7
425
573
065
G8
39
06
45
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa T. Huế
0 - 02,06 07,06
1 11,10,19,17 12,15,10 18
2 25 29 26,20,25
3 39,38 33 31,38
4 48,44 - 42,46,45
5 56,58 - 55,56
6 - 67 65
7 70,72,75,74 75,74,73 72
8 - 86,83,88,84 88
9 - 92,90 95

XSMT Thứ 7 ngày 18/05/2024

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB
558046
613514
389600
G1
05753
15772
30773
G2
95929
92897
02033
G3
81647
47397
89286
89601
30492
71099
G4
99439
70875
44807
08655
21657
36188
93913
14292
12543
17962
66320
33846
73449
78514
43834
28565
18480
79952
58895
25702
08331
G5
1160
6092
1466
G6
6607
7514
0308
1409
2770
3883
6072
2295
4868
G7
290
806
423
G8
58
93
38
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07,08 01,09,06 02,00
1 13,14 14 -
2 29 20 23
3 39 - 33,34,31,38
4 47,46 43,46,49 -
5 53,55,57,58 - 52
6 60 62 65,66,68
7 75 72,70 73,72
8 88 86,83 80
9 97,90 97,92,93 92,99,95

XSMT Thứ 6 ngày 17/05/2024

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
ĐB
184332
886604
G1
12522
17518
G2
82005
46895
G3
79853
74178
52537
14967
G4
02836
65039
60801
55363
45869
37199
97760
26144
19889
24927
37656
23717
11012
04227
G5
0656
2903
G6
1291
5420
3132
3972
5138
3608
G7
313
403
G8
29
93
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05,01 03,08,04
1 13 18,17,12
2 22,20,29 27
3 36,39,32 37,38
4 - 44
5 53,56 56
6 63,69,60 67
7 78 72
8 - 89
9 99,91 95,93

XSMT Thứ 5 ngày 16/05/2024

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ĐB
229333
810920
843919
G1
58606
29794
37910
G2
18448
91501
71855
G3
79283
03641
98484
00370
61783
14335
G4
00875
72944
15426
45424
37476
63152
80669
15651
23472
18971
32059
74188
16948
72413
34502
13226
60662
35486
00492
29885
61608
G5
6066
6363
1492
G6
5523
8800
4872
4315
6049
7073
9249
8649
5274
G7
356
001
868
G8
56
33
53
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 06,00 01 02,08
1 - 13,15 10,19
2 26,24,23 20 26
3 33 33 35
4 48,41,44 48,49 49
5 52,56 51,59 55,53
6 69,66 63 62,68
7 75,76,72 70,72,71,73 74
8 83 84,88 83,86,85
9 - 94 92

XSMT Thứ 4 ngày 15/05/2024

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
ĐB
421752
861225
G1
99354
08006
G2
97831
14039
G3
51202
34118
92375
59315
G4
61936
97667
86427
50922
31968
47057
56226
15214
15989
09343
44446
81217
36222
08386
G5
3666
3127
G6
9029
2752
6653
5479
5582
9976
G7
286
682
G8
20
00
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02 06,00
1 18 15,14,17
2 27,22,26,29,20 22,27,25
3 31,36 39
4 - 43,46
5 54,57,52,53 -
6 67,68,66 -
7 - 75,79,76
8 86 89,86,82
9 - -

XSMT Thứ 3 ngày 14/05/2024

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
ĐB
929509
551652
G1
87066
04371
G2
35452
46185
G3
19471
44104
53518
21677
G4
15372
85541
13957
13110
23371
62502
44662
05325
90626
45067
93999
97499
58141
73736
G5
2682
8793
G6
5436
9078
2636
0696
4911
3293
G7
838
101
G8
89
53
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04,02,09 01
1 10 18,11
2 - 25,26
3 36,38 36
4 41 41
5 52,57 53,52
6 66,62 67
7 71,72,78 71,77
8 82,89 85
9 - 99,93,96

XSMT Thứ 2 ngày 13/05/2024

Tỉnh Thừa T. Huế Phú Yên
ĐB
941762
011632
G1
84587
65390
G2
87666
29191
G3
39837
47361
15224
19334
G4
98980
81357
70272
88941
42974
56165
31277
35335
94493
05715
65211
49249
05252
01946
G5
7379
1102
G6
4297
4184
8988
1784
1763
5820
G7
407
354
G8
55
97
Đầu Thừa T. Huế Phú Yên
0 07 02
1 - 15,11
2 - 24,20
3 37 34,35,32
4 41 49,46
5 57,55 52,54
6 66,61,65,62 63
7 72,74,77,79 -
8 87,80,84,88 84
9 97 90,91,93,97

XSMT Chủ nhật ngày 12/05/2024

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Thừa T. Huế
ĐB
293762
756179
643774
G1
39521
12096
31072
G2
76408
56286
36444
G3
41565
29865
15442
17891
15218
85265
G4
83982
69176
08056
29710
45718
19143
64764
02390
77922
21454
56238
52626
53205
53532
95372
93800
49646
75312
23986
16313
08074
G5
4966
1904
1009
G6
6759
1156
1636
1667
5119
8554
3517
2598
9571
G7
422
225
500
G8
42
23
80
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa T. Huế
0 08 05,04 00,09
1 10,18 19 18,12,13,17
2 21,22 22,26,25,23 -
3 36 38,32 -
4 43,42 42 44,46
5 56,59 54 -
6 65,64,66,62 67 65
7 76 79 72,74,71
8 82 86 86,80
9 - 96,91,90 98

Thông tin kết quả xổ số kiến thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng:

– Thứ Hai: Phú Yên – TT.Huế
– Thứ Ba: Quảng Nam – Đắk Lắk
– Thứ Tư: Khánh Hòa – Đà Nẵng
– Thứ Năm: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị
– Thứ Sáu: Gia Lai – Ninh Thuận
– Thứ Bảy: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông
– Chủ Nhật: Khánh Hòa – Kon Tum
– Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày

2. Cơ cấu giải thưởng:

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải Đặc Biệt đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Hạng giải Trùng Giá trị mỗi giải Số lượng
Giải đặc biệt 6 số 2.000.000.000 đ 1
Giải nhất 5 số 30.000.000 đ 10
Giải nhì 5 số 15.000.000 đ 10
Giải ba 5 số 10.000.000 đ 20
Giải tư 5 số 3.000.000 70
Giải năm 4 số 1.000.000 100
Giải sáu 4 số 400.000 đ 300
Giải bảy 3 số 200.000 đ 1.000
Giải tám 2 số 100.000 đ 10.000