XSMN Thứ 6 ngày 14/06/2024

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ĐB
908718
042247
817276
G1
68104
65547
18454
G2
40856
51693
15551
G3
10516
10724
15338
07649
06674
35898
G4
85713
32799
68075
44929
84652
25990
31390
87032
81246
35942
18002
21318
20250
55979
74884
92567
86557
87528
37060
84249
94727
G5
5822
4062
0334
G6
2968
5410
4760
0390
2128
5774
7751
7601
7219
G7
508
058
911
G8
15
91
76
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 04,08 02 01
1 16,13,10,15,18 18 19,11
2 24,29,22 28 28,27
3 - 38,32 34
4 - 47,49,46,42 49
5 56,52 50,58 54,51,57
6 68,60 62 67,60
7 75 79,74 74,76
8 - - 84
9 99,90 93,90,91 98

XSMN Thứ 6 ngày 07/06/2024

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ĐB
025072
714218
982480
G1
12138
31746
45369
G2
01916
33403
50073
G3
99869
87005
39991
58620
80195
66430
G4
18106
40949
12389
08227
77091
59134
07467
49407
33060
90123
03375
94207
28453
89596
86158
37223
87614
33409
20626
56282
58615
G5
6516
1054
7970
G6
3304
3322
0541
1618
4006
1746
7364
8906
9739
G7
103
119
015
G8
31
30
17
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 05,06,04,03 03,07,06 09,06
1 16 18,19 14,15,17
2 27,22 20,23 23,26
3 38,34,31 30 30,39
4 49,41 46 -
5 - 53,54 58
6 69,67 60 69,64
7 72 75 73,70
8 89 - 82,80
9 91 91,96 95

XSMN Thứ 6 ngày 31/05/2024

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ĐB
944233
419373
516374
G1
40021
23761
79493
G2
03737
64933
35718
G3
99746
02364
07149
09358
08090
33100
G4
12283
26588
17722
62178
36181
70742
56914
13355
88943
84264
60043
49092
33638
89786
57579
25357
14258
37304
65594
24670
39056
G5
3211
7698
5639
G6
8873
7567
0934
8045
1250
8648
0753
2287
8163
G7
381
319
430
G8
37
90
95
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 - - 00,04
1 14,11 19 18
2 21,22 - -
3 37,34,33 33,38 39,30
4 46,42 49,43,45,48 -
5 - 58,55,50 57,58,56,53
6 64,67 61,64 63
7 78,73 73 79,70,74
8 83,88,81 86 87
9 - 92,98,90 93,90,94,95

XSMN Thứ 6 ngày 24/05/2024

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ĐB
022364
509824
038490
G1
48373
19624
21834
G2
13939
70170
19947
G3
73713
29800
50630
71546
39241
80354
G4
17764
63997
80151
67821
90241
70353
81116
36480
28250
43626
91453
15801
93876
50407
42299
95534
82307
04266
06876
34099
14462
G5
7950
2660
2825
G6
0140
7533
3368
8048
0975
2534
8311
4929
7337
G7
632
522
620
G8
88
07
23
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 00 01,07 07
1 13,16 - 11
2 21 24,26,22 25,29,20,23
3 39,33,32 30,34 34,37
4 41,40 46,48 47,41
5 51,53,50 50,53 54
6 64,68 60 66,62
7 73 70,76,75 76
8 88 80 -
9 97 - 99,90

XSMN Thứ 6 ngày 17/05/2024

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ĐB
648431
572177
141337
G1
47569
43848
87841
G2
78244
01658
72867
G3
58393
47738
10268
78091
87882
85803
G4
86375
65313
19367
84325
03535
40098
01233
64736
04608
40344
39275
95741
95178
43631
67545
80521
87351
03600
43584
10154
41535
G5
9175
4481
3459
G6
6800
0373
0843
3589
7395
3819
6827
9830
1100
G7
170
753
676
G8
34
72
95
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 00 08 03,00
1 13 19 -
2 25 - 21,27
3 38,35,33,34,31 36,31 35,30,37
4 44,43 48,44,41 41,45
5 - 58,53 51,54,59
6 69,67 68 67
7 75,73,70 75,78,72,77 76
8 - 81,89 82,84
9 93,98 91,95 95

XSMN Thứ 6 ngày 10/05/2024

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ĐB
284703
241962
444642
G1
47482
45638
25181
G2
18015
51723
28939
G3
09246
98156
17283
35464
92400
44999
G4
41474
43467
98369
08316
49955
04474
11279
80529
38130
93197
80980
65274
19372
25201
30057
97202
52250
68736
05314
54135
90392
G5
3384
5232
0897
G6
2012
4405
7969
7632
0465
5085
2049
6413
3260
G7
694
108
101
G8
81
15
74
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 05,03 01,08 00,02,01
1 15,16,12 15 14,13
2 - 23,29 -
3 - 38,30,32 39,36,35
4 46 - 49,42
5 56,55 - 57,50
6 67,69 64,65,62 60
7 74,79 74,72 74
8 82,84,81 83,80,85 81
9 94 97 99,92,97

XSMN Thứ 6 ngày 03/05/2024

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ĐB
875326
578368
054207
G1
93481
36637
34173
G2
68142
17318
89264
G3
49416
47248
86900
23886
57779
89774
G4
68309
05634
25939
46040
70695
43509
80000
21204
72180
73318
80686
32033
72980
11525
41047
66629
72556
93538
76455
88793
36272
G5
1565
5849
6315
G6
6060
7485
0399
7300
2723
6364
0639
8684
7604
G7
360
794
027
G8
68
91
54
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 09,00 00,04 04,07
1 16 18 15
2 26 25,23 29,27
3 34,39 37,33 38,39
4 42,48,40 49 47
5 - - 56,55,54
6 65,60,68 64,68 64
7 - - 73,79,74,72
8 81,85 86,80 84
9 95,99 94,91 93

XSMN Thứ 6 ngày 26/04/2024

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ĐB
241559
374688
213526
G1
74496
44194
20566
G2
15885
01770
63932
G3
70224
16314
18081
49464
15186
73581
G4
82833
23953
03747
77730
61003
27585
10875
83826
71525
75611
49484
70385
62417
73500
58829
77768
14294
04874
86162
33932
94038
G5
3281
6740
8950
G6
9894
7487
1569
2764
0406
5662
5618
0288
6622
G7
663
128
241
G8
60
21
96
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 03 00,06 -
1 14 11,17 18
2 24 26,25,28,21 29,22,26
3 33,30 - 32,38
4 47 40 41
5 53,59 - 50
6 69,63,60 64,62 66,68,62
7 75 70 74
8 85,81,87 81,84,85,88 86,81,88
9 96,94 94 94,96

XSMN Thứ 6 ngày 19/04/2024

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ĐB
078640
925135
538064
G1
87067
50877
38926
G2
21129
14202
62100
G3
20042
33202
96965
01802
74256
31489
G4
81034
57871
92294
70750
14630
99503
23850
49139
56992
77386
63298
37315
26615
85954
87482
57835
32409
85068
70706
29152
72005
G5
3216
8626
0659
G6
4205
4920
5093
0297
3244
7846
9654
5774
5762
G7
935
179
367
G8
97
22
31
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 02,03,05 02 00,09,06,05
1 16 15 -
2 29,20 26,22 26
3 34,30,35 39,35 35,31
4 42,40 44,46 -
5 50 54 56,52,59,54
6 67 65 68,62,67,64
7 71 77,79 74
8 - 86 89,82
9 94,93,97 92,98,97 -

XSMN Thứ 6 ngày 12/04/2024

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ĐB
045109
924807
940953
G1
68297
47773
27288
G2
46951
57750
61060
G3
42938
18590
83381
42863
34032
85367
G4
78674
53380
71734
87687
75192
89576
17000
15995
32232
60209
70985
20735
32832
41444
08480
14737
07640
05585
53127
38267
61679
G5
2794
8361
4534
G6
6100
9651
4649
8247
1634
5823
3696
5933
9675
G7
699
365
903
G8
87
91
11
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 00,09 09,07 03
1 - - 11
2 - 23 27
3 38,34 32,35,34 32,37,34,33
4 49 44,47 40
5 51 50 53
6 - 63,61,65 60,67
7 74,76 73 79,75
8 80,87 81,85 88,80,85
9 97,90,92,94,99 95,91 96

Thông tin kết quả xổ số kiến thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng:

– Thứ Hai: TP.HCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm: Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TP.HCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
– Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h15 hàng ngày

2. Cơ cấu giải thưởng:

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Hạng giải Trùng Giá trị mỗi giải Số lượng
Giải đặc biệt 6 số 2.000.000.000 đ 1
Giải nhất 5 số 30.000.000 đ 10
Giải nhì 5 số 15.000.000 đ 10
Giải ba 5 số 10.000.000 đ 20
Giải tư 5 số 3.000.000 70
Giải năm 4 số 1.000.000 100
Giải sáu 4 số 400.000 đ 300
Giải bảy 3 số 200.000 đ 1.000
Giải tám 2 số 100.000 đ 10.000